Chào bạn!
Nhiều người quan niệm chưa quan hệ tình dục hoặc chưa nhiễm HPV thì dự phòng HPV mới hiệu quả, vì đây là loại vi rút lây truyền phổ biến qua đường tình dục. Thông tin sai lệch này có thể xuất phát từ thực tế rằng thời điểm tốt nhất để dự phòng HPV là trước khi tiếp xúc với vi rút.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng những người từng quan hệ tình dục không cần hoặc không thể dự phòng nữa. Ngay cả khi bạn đã từng quan hệ tình dục hay thậm chí đã nhiễm HPV, việc dự phòng vẫn có thể bảo vệ bạn khỏi những chủng vi rút mà bạn chưa từng tiếp xúc.
Hiện các nhà khoa học đã phân lập được hơn 200 chủng HPV, trong đó có khoảng 40 chủng lây nhiễm theo đường sinh dục và khoảng 15 chủng nguy cơ cao có khả năng gây ung thư.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
HPV là vi rút lây truyền qua đường tình dục phổ biến trên thế giới. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng và tự đào thải, nhưng việc nhiễm dai dẳng có thể dẫn đến các bệnh như mụn cóc sinh dục, tiền ung thư và ung thư như ung thư cổ tử cung, hậu môn sinh dục ở cả nam và nữ.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, chưa có căn cứ cho việc nhiễm HPV ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Tuy nhiên, một số tổn thương tiền ung thư, ung thư do HPV gây ra, các thủ thuật điều trị có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai và duy trì thai kỳ ở nữ giới.
Ở nam giới, theo một nghiên cứu cắt ngang tại Đại học Padova (Ý) công bố năm 2013 trên 61 nam giới bị vô sinh, sự hiện diện của HPV 16 trong tinh dịch có thể liên quan đến việc giảm khả năng di chuyển của tinh trùng. Nghiên cứu chỉ ra rằng HPV có thể đóng vai trò góp phần gây vô sinh ở nam giới. Tuy nhiên vẫn cần nghiên cứu thêm về tác động của HPV ở nam giới để khẳng định mối liên quan này.
Tóm lại, mặc dù đa số trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng và tự đào thải mà không gây ảnh hưởng về sức khỏe, nhưng việc nhiễm dai dẳng có thể gây ra nhiều bệnh lý sinh dục liên quan đến HPV. Tuy nhiên, quá trình điều trị ung thư cổ tử cung ở nữ giới hay nhiễm có nguy cơ cao, đơn cử như HPV 16 ở nam giới, có thể làm ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản sau này. Vì vậy, cả nam và nữ nên chủ động dự phòng HPV theo hướng dẫn từ Bộ Y tế để dự phòng các bệnh lý liên quan đến HPV.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính của biểu mô lát (biểu mô vảy) hoặc biểu mô tuyến cổ tử cung, thường gặp từ độ tuổi 30 trở đi, đứng hàng thứ 2 trong các ung thư sinh dục ở nữ giới về tỷ lệ mắc cũng như tỷ lệ tử vong. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2022 ghi nhận khoảng 660.000 ca mắc mới và khoảng 350.000 ca tử vong do căn bệnh này trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, ước tính có hơn 4.600 người được chẩn đoán mắc mới các loại ung thư liên quan đến HPV, và có hơn 2.500 trường hợp tử vong do ung thư cổ tử cung được ghi nhận năm 2022.
Nguyên nhân chính gây ra tiền ung thư và ung thư cổ tử cung là nhiễm trùng dai dẳng hoặc mãn tính với một hoặc nhiều chủng vi rút HPV nguy cơ cao.Ngoài ra,HPV cũng là nguyên nhân của khoảng 91% ca ung thư hậu môn, 69% ca ung thư âm hộ, 75% ca ung thư âm đạo.
Vì vậy, theo các chuyên gia y tế, để dự phòng ung thư cổ tử cung và các bệnh lý liên quan đến HPV nên áp dụng các biện pháp, bao gồm:
- Duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm: không hút thuốc lá, tăng cường vận động thể lực, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng để hỗ trợ miễn dịch.
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm, dù không bảo vệ hoàn toàn do vi rút có thể lây qua vùng da không được bao phủ.
- Tiêm vắc xin HPV tại các cơ sở y tế.
- Cắt bao quy đầu tự nguyện ở nam giới: theo một số nghiên cứu, việc cắt bao quy đầu có thể giảm nguy cơ nhiễm HPV, từ đó gián tiếp hạn chế lây truyền cho bạn tình.
- Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ: phụ nữ từ 21–65 tuổi nên thăm khám định kỳ và tầm soát ung thư cổ tử cung để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các bất thường liên quan đến căn bệnh nguy hiểm này.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
Nhiễm HPV cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới. Ngoài lây truyền phổ biến qua đường tình dục, HPV còn có thể lây truyền qua các con đường khác như: tiếp xúc da–da hoặc da–niêm mạc với vùng da niêm mạc đã nhiễm vi rút, dùng chung vật dụng cá nhân (hiếm gặp), vi rút có thể lây truyền giữa các bộ phận trên cơ thể. Việc lây nhiễm HPV từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở có thể xảy ra nhưng rất hiếm gặp. Ngoài ra, nhiễm HPV ở trẻ nhỏ có thể gây ra các bệnh lý hiếm gặp như u nhú đường hô hấp tái phát.
Trường hợp phát hiện bản thân nhiễm HPV khi đang mang thai, nên tham vấn chuyên gia y tế để được tư vấn thông tin phù hợp.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!
Chào bạn!
Hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung Pap Smear hoặc Thinprep và xét nghiệm HPV, kết hợp kiểm tra vùng chậu là cách tốt nhất sàng lọc bệnh.
Tầm soát ung thư cổ tử cung thường được khuyến nghị cho phụ nữ từ 21 tuổi trở lên. Phụ nữ 21-29 tuổi cần làm xét nghiệm Pap hoặc Thinprep, sau đó xét nghiệm lại sau mỗi ba năm. Xét nghiệm HPV chưa cần thiết ở giai đoạn này. Trường hợp kết quả Pap hoặc Thinprep bất thường mới cần làm thêm xét nghiệm HPV.
Phụ nữ 30-65 tuổi có thể kết hợp kiểm tra cả hai loại xét nghiệm sau mỗi 5 năm, xét nghiệm Pap hoặc Thinprep mỗi ba năm hoặc xét nghiệm HPV mỗi 5 năm nếu không có triệu chứng bất thường. Bác sĩ cũng có thể chỉ định khám sàng lọc ung thư tùy theo tình trạng sức khỏe.
Người trên 65 tuổi đã khám sàng lọc thường xuyên trong suốt 10 năm, nếu kết quả an toàn, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ ngừng sàng lọc. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh vẫn có thể sàng lọc sau giai đoạn này.
Người có nguy cơ cao như tiền sử nhiễm HPV, tổn thương tiền ung thư, hệ miễn dịch suy yếu (nhiễm HIV, ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch), sử dụng hormone thay thế cần tầm soát theo lịch trình do bác sĩ chỉ định. Phụ nữ sau phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn không cần thiết sàng lọc. Người đã tiêm vaccine phòng HPV vẫn cần tầm soát kiểm tra cổ tử cung thường xuyên.
Kết quả xét nghiệm sàng lọc cổ tử cung có thể không rõ ràng, do ảnh hưởng của vi rút HPV, nhiễm trùng, mang thai, sử dụng thuốc tránh thai hoặc thay đổi lối sống.
Lúc này các tế bào gần giống bình thường, có khả năng tự mất đi mà không cần điều trị. Nữ giới sẽ cần xét nghiệm xác định lại trong vòng 6 tháng.
Trường hợp bất thường không phải lúc nào cũng là ung thư. Bác sĩ chỉ định thêm các xét nghiệm và điều trị để xác định những thay đổi tế bào này có trở thành ung thư sau đó hay không.
Hãy tham vấn chuyên gia y tế.
Cảm ơn câu hỏi của bạn. Chúc bạn và gia đình nhiều sức khỏe!